Lịch khởi hành tour trong nước

Bạn là công ty du lịch, muốn hợp tác với Vietnam OpenTour, muốn nhận các thông tin bảng giá cập nhật hàng tháng, vui lòng :

Đăng ký nhận tin qua email


Lịch khởi hành

Thương hiệu Vietnam OpenTour

(*) Giá khuyến mại có điều kiện áp dụng.

Khởi hành từ Hà Nội

Tour Số ngày Khởi hành Giá bán
(x1000đ)

Hà Nội và các vùng lân cận

417 Hạ Long 1 ngày 1 Hàng ngày
Loại 1- 525 420(*)
Loại 2-Ăn trưa tốt hơn + Chèo thuyền Kayak 656 525(*)
359 Thăm Hà Nội 1 Hàng ngày
Loại 1-ăn trưa tốt 446 357(*)
Loại 2-ăn trưa tốt hơn – có vé rối nước 551 441(*)
357 Hoa Lư – Tam Cốc 1 Hàng ngày
Loại 1- 525 420(*)
Loại 2: ăn trưa buffet- có xe đạp 656 525(*)
358 Hà Nội – Chùa Hương 1 Hàng ngày
Loại 1- 473 378(*)
Loại 2-ăn trưa tốt hơn- có cáp treo 683 546(*)
4050 Hà Nội – Bái Đính – Tràng An 1 Thứ 4,7 hàng tuần
Loại 1- 788 630(*)
376 Du lịch Sông Hồng 1 Thứ 7, CN hàng tuần
Loại 1- 446 357(*)
361 Làng nghề truyền thống 1 Hàng ngày
Loại 1-4h – không bao gồm ăn trưa 1050 840(*)
Loại 2-6h – Không bao gồm ăn trưa 1181
945(*)
401 Mai châu 1 Hàng ngày
Loại 1- 788 630(*)
402 Mai Châu Trekking – xe đạp – ngủ bản 2 Hàng ngày
Loại 1- 1444 1155(*)
Loại 2-ngủ phòng đôi khép kín 1706 1365(*)

Hạ Long 2 ngày

412 Hà Nội – Hạ Long – Tuần Châu 2 Hàng ngày
Loại 1-KS 3*- Công Đoàn Hạ Long – Hải Ngọc – Atlantic Tuần Châu- Hidden Charm 1444 1155(*)
Loại 2-KS 4*- Mức ăn cao- KS Hạ Long Pearl- Grand Hạ Long 2363 1890(*)
Loại 3-Tuần Châu Resort- Hạ Long Plaza 3019
2415(*)
441 Hạ Long- Bái Tử Long trên tàu Imperial 2 Hàng ngày
Loại 1-Imperial Junk 1444 1155(*)
Loại 2-Luxury Imperial Cruise 2100 1680(*)
420 Hạ Long – Tuần Châu – Yên Tử 2 Thứ 5 hàng tuần
Loại 1-KS 3*: Công Đoàn Hạ Long- Hải Ngọc- Atlantic Tuần Châu- Hidden Charm 1944 1555(*)
Loại 2-Ks 4*- Mức ăn cao- KS Hạ Long Pearl- Grand Hạ Long 2863 2290(*)
Loại 3-Tuần Châu Resort- Hạ Long Plaza 3519 2815(*)
440 Hà Nội – Hạ Long trên tàu Luxury Imperial Cruise (2 ngày) 2 Hàng ngày
Deluxe- 2100 1680(*)

Hạ Long 3 ngày

409 Hạ Long – Cát Bà (3 ngày) 3 hang ngay
Loại 1-KS Hướng Dương 1-Phòng Standard 2100 1680(*)
Loại 2-KS Holiday View – KS Sea Pearl 2494 1995(*)
Loại 3-KS Catba Island Resort & Spa 4200 3360(*)
Loại 4-KS Catba Sunrise Resort 4500 3600(*)
442 Hạ Long- Bái Tử Long trên tàu Imperial và 1 đêm tại Cát bà 3 Hàng ngày
Loại 1-KS Hướng Dương 1 2048 1638(*)
Loại 2-Bungalow 2494 1995(*)
Loại 3-KS Holiday View-KS Sea Pearl 2494 1995(*)
Loại 4-KS Catba Island Resort Spa 3544 2835(*)
Loại 5-KS Catba Sunrise Resort 4331 3465(*)
431 Hà Nội – Hạ Long trên tàu Luxury Imperial Cruise 3 Hàng ngày
Deluxe (bungalow)-1 đêm tàu Luxury Imperial Cruise -1 đêm tại KS Holiday View/ Bungalow 3150 2520(*)
Deluxe-Ngủ tàu 2 đêm 3806 3045(*)
Deluxe (sunspa)-1 đêm tàu Luxury Imperial Cruise – 1 đêm tại CatBa Island Resort and Spa – 4* hotel 4331 3465(*)
Deluxe(sunrise)-1 đêm tàu Luxury Imperial Cruise – 1 đêm tại CatBa SunRise Resort – 4* hotel 4856 3885(*)
428 Hạ Long – Cát Bà – Tuần Châu – 4 ngày 4 Hàng ngày
Loại 1-2 Đêm tại KS Hướng Dương 1 (CB)- 1 đêm KS 3* tại Hạ Long/ Tuần Châu 2700 2160(*)
Loại 2-2 Đêm tại KS Holiday View – KS Sea Pearl (Cát Bà)- 1 đêm KS 3* tại Hạ Long/ Cát Bà 3200
2560(*)
432 Hải Phòng – Cát Bà (3 ngày) 3 Hàng ngày
Loại 1-KS Hướng Dương 1 2126 1701(*)
Loại 2-KS Holiday View – KS Sea Pearl 2520 2016(*)
Loại 3-KS Catba Island Resort & Spa 4751 3801(*)
Loại 4-KS Catba Sunrise Resort 5014 4011(*)

Sapa

444 Sapa (3 đêm 2 ngày) 2 Hàng ngày
Standard- 2* Hotel – tàu nằm mềm K4 điều hòa 2888 2310(*)
Superior- 3* Hotel – tàu nằm mềm K4 điều hòa 3109 2487(*)
Deluxe- 3*++ Hotel – tàu nằm mềm K4 điều hòa 3309 2647(*)
Deluxe- 4* Hotel – tàu nằm mềm K4 ốp gỗ điều hòa 3609 2887(*)
VIP- 4*++ Hotel – tàu nằm mềm K4 ốp gỗ điều hòa 4721
3777(*)
449 Sapa (4 đêm 3 ngày) 3 Hàng ngày
Loại 1-2* Hotel – (tàu nằm mềm K4 điều hòa) 3412 2730(*)
Loại 2-3* Hotel – (tàu nằm mềm K4 điều hòa) 3675 2940(*)

Miền Bắc trọn gói

350 Hà Nội – Hạ long 3 Hàng ngày
Loai 1-ks 2*++-3* 2888 2310(*)
Loai 2-ks 3*++ 3633 2906(*)
Loai 3-ks4*++ 5200 4160(*)
345 Hà Nội – Hạ Long – Tuần Châu – (T4 : Yên Tử ) -(T5: Bái Đính – Tràng An ) 4 Hàng ngày
Loại1-ks 2*++-3* 3400 2720(*)
Loại2-ks 3*++ 4500 3600(*)
Loại3-ks 4*++ 6200 4960(*)
353 Hà Nội – Hạ Long – Tuần Châu – Yên Tử – Đền Đô 4 Thứ 4 hàng tuần
Loại 1-ks 2*++-3* 3512 2810(*)
Loại 2-ks 3*++ 4516 3613(*)
Loại 3-ks 4*++ 6422 5138(*)
4026 Hà Nội – Hạ Long – Tuần Châu – Bái Đính – Tràng An 4 Thứ 5 hàng tuần
Loại 1-ks 2*++-3* 3511 2809(*)
Loại 2-ks 3*++ 4516 3613(*)
Loại 3-ks 4*++ 6422 5138(*)
344 Hạ Long – Tuần Châu – Hoa Lư – Tam Cốc 5 Hàng ngày
Loại1-ks 2*++3* 4333 3466(*)
Loại2 -ks 3*++ 5745 4596(*)
Loại3-ks 4*++ 8223 6578(*)
352 Hà Nội – Hạ Long – Tuần châu – Yên Tử – Đền Đô – Sapa 6 Thứ 4 hàng tuần
Loại 1-ks 2*++3* 5866 4693(*)
Loại 2-ks 3*++ 6888 5510(*)
Loại 3-ks 4*++ 10866 8693(*)
348 Hạ Long – Tuần Châu – (T4 : Yên Tử)-( T5 : Bái Đính – Tràng An)- Sapa 6 Hàng ngày
Loại1-ks 2*++3* 5800 4640(*)
Loại2-ks 3*++ 6900 5520(*)
Loại3-ks 4*++ 10500
8400(*)
4150 Hà Nội – Hạ Long – Bái Đính – Tràng An – Sapa 6 Thứ 5 hàng tuần
Loại1-ks 2*++3* 6978 5582(*)
Loại2-ks 3*++ 8000 6400(*)
Loại3-ks 4*++ 11978 9582(*)
349 Hà Nội – Hạ Long – Tuần Châu – Chùa Hương – Hoa Lư – Tam Cốc 6 Hàng ngày
Loại 1- 5000 4000(*)
Loại 2- 6778 5422(*)
Loại 3- 9088
7270(*)
346 Hà Nội – Hạ Long – Tuần Châu – Hoa Lư – Tam Cốc – Sapa 7 Hàng ngày
Loại1-ks 2*++3* 6678 5342(*)
Loại2-ks 3*++ 8112 6490(*)
Loại3-ks 3*++ 12778 10222(*)
347 Hà Nội – Hạ Long- Tuần Châu – Chùa Hương – Hoa Lư – Tam Cốc – Sapa 8 Hàng ngày
Loại1-ks 2*++3* 7312 5850(*)
Loại2-ks 3*++ 9300 7440(*)
Loại3-ks 4*++ 14555 11644(*)

Khởi hành từ Đà Nẵng

Tour Số ngày Khởi hành Giá bán
(x1000đ)

Miền Trung

2403 Ngũ Hành Sơn – Hội An( Thiên nhiên & Di sản ) 1 Hàng ngày
Tiêu chuẩn- 500
2415 Suối Đôi – Sơn Trà ( Núi trong lòng phố ) 1 Hàng ngày
Tiêu chuẩn- 500
2398 Cù Lao Chàm (Thiên đường biển đảo) 1 Hàng ngày
Tiêu chuẩn- 550
2411 Bà Nà Núi Chúa ( Đường lên tiên cảnh ) 1 Hàng ngày
Tiêu chuẩn- 650
2408 Thánh địa Mỹ Sơn ( Bí ẩn đền tháp ) 1 Hàng  ngày
Tiêu chuẩn- 550
484 Đà Nẵng – Hội An 3 .
Tiêu chuẩn 3*- 1850
485 Cố Đô Huế – Động Phong Nha 3 Thứ Hai hoặc Sáu hằng tuần
Tiêu chuẩn-KS 3* 1900
463 Đà Nẵng – Sơn Trà – Hội An – Huế 4 Thứ 4 và thứ 7 hàng tuần
Khách Việt Nam-Khách san 3* 2450
Khách Quốc Tế-Khách san 3* 2850
487 Đà Nẵng – Hội An – Cố đô Huế – Động Phong Nha 4 thứ Năm hoặc Chủ Nhật hằng tuần
Khách Việt Nam-Ks 3* 2200
Khách Quốc Tế-Ks 3* 2550
464 Đà Nẵng- Sơn Trà – Ngũ Hành Sơn – Hội An – Huế – Phong Nha 5 thứ Tư hoặc Bảy
Khách Việt Nam-khách san 3* 2800
Khách Quốc Tế-khách san 3* 3300
490 Hội An – Đà Nẵng – Huế 5 8,15,22,29/3/2010
Loại 1- 3950
491 Hội An – Đà Nẵng – Huế – Phong Nha 6 8,15,22,29/3/2010
Loại 1- 4360
476 Huế Đà Nẵng Phong Nha Nhật Lệ 5 Hàng Tuần

Khởi hành từ Tp Hồ Chí Minh

Tour Số ngày Khởi hành Giá bán
(x1000đ)

Nha Trang – Đà Lạt

502 Đà Lạt 1 4 Thứ 3, 5, 7 hàng tuần
Khách sạn 2*- 2805-2244(*)
Khách sạn 3*- 3125-2500(*)
Khách sạn 4*- 3745 -2996(*)
496 Tây Nguyên huyền thoại 3 Ngày thứ sáu hằng tuần.
Tiêu chuẩn- 3160 -2528(*)
517 Đà lạt 4 3 Thứ 6 hàng tuần
Loại 01: Khách sạn 2*- 2248-1798(*)
Loại 02: Khách sạn 3*- 2386-1909(*)
Loại 03: Khách sạn 4*- 2990 -2392(*)
516 Nha trang 3 3 Thứ 3,5,7 hàng tuần
Loại 01: Khách sạn 2*- 2255-1804(*)
Loại 02: Khách sạn 3*- 2700-2160(*)
Loại 03: Khách sạn 4*- 3350-2680(*)
Loại 04: Khách sạn 5*- 5485 -4388(*)
518 Nha Trang 4 4 Thứ 3,5,7 hàng tuần
Loại 01: Khách sạn 2*- 2765-2212(*)
Loại 02: Khách sạn 3*- 3265-2612(*)
Loại 03: Khách sạn 4*- 4845-3876(*)
Loại 04: Khách sạn 5*- 9375 -7500(*)
498 Phan Thiết – Đà Lạt 4 Thứ 7 hàng tuần
Loại 01: Khách sạn 2*- 3625-2900(*)
Loại 02: Khách sạn 3*- 4242-3394(*)
Loại 03: Khách sạn 4*- 5020 -4016(*)
511 NHA TRANG – ĐÀ LẠT (5 ngày) 5 Thứ 3, 5,7 hàng tuần
Loại 01: Khách sạn 2*- 3870-3096(*)
Loại 02: Khách sạn 3*- 4477-3582(*)
Loại 03: Khách sạn 4*- 5848 -4678(*)
499 Phan Thiết – Nha Trang – Đà Lạt 6 Thứ 7 hàng tuần
Loại 01: Khách sạn 2*- 5450-4360(*)
Loai 02: Khách sạn 3*- 6285-5028(*)
Loại 03: Khách sạn 4*- 8095 -6476(*)

Miền Nam

635 Địa đạo Củ Chi (1/2 ngày) 1 Hàng ngày
Loại 1: ( Đi xe về xe )- 355-284(*)
Loại 2: ( 1 chiều thuyền )- 600-480(*)
Loại 3: ( đi bằng thuyền )- 950

-760(*)

647 Mỹ Tho – Bến Tre 1 Hàng ngày
Loại 01: -( Đi xe về xe – Ăn trưa bình thường ) 340-272(*)
Loại 02: -( Đi xe về xe – Ăn trưa tốt hơn ) 437-350(*)
Loại 03: -( 1 chiều xe & 1 chiều thuyền – Ăn trưa bình thường ) 700-560(*)
Loại 04:- ( 1 chiều xe & 1 chiều thuyền – Ăn trưa tốt hơn ) 800 -640(*)
636 Tham quan Thành phố HCM 1 Hàng ngày
Loại 1 ( Ăn trưa bình thường )- 395-316(*)
Loại 2 ( Ăn trưa tốt hơn )- 495 -396(*)
649 Toà Thánh Tây Ninh & địa đạo Củ Chi 1 Hàng ngày
Loại 1 ( Không bao gồm ăn trưa )- 420 -336(*)
Loại 2 ( Bao gồm ăn trưa )- 520 -416(*)
655 Bình Châu – Hồ Cốc 1 12,19,26/6/2011;3,10,17,24,31/7/2011
Loại 1- 750 -600(*)
646 Vũng Tàu 1 Chủ Nhật hàng tuần
Tiêu chuẩn: - 605 -484(*)
637 Vĩnh Long 1 Chủ Nhật hàng tuần
Tiêu chuẩn:- 650 -520(*)
659 Tiền Giang – Bến Tre 1 Chủ Nhật hàng tuần
Loại 1: Tiêu chuẩn- 635 -508(*)
658 Bến Tre -Cầu treo Rạch Miễu – Cái Mơn – Chợ Lách 1 Chủ nhật hàng tuần
Tiêu chuẩn:- 680 -544(*)
654 Cần Giờ – Duyên Hải 1 Chủ Nhật hàng tuần
Tiêu chuẩn:- 685 -548(*)
664 Đồng Tháp – Cao Lãnh 1 Chủ Nhật hàng tuần
Tiêu chuẩn:- 745 -596(*)
667 Vũng Tàu – Long Hải – Phước Hải – Bà Rịa 2 Thứ 7 hàng tuần
KS 2 sao- 1544-1235(*)
KS 3 sao- 1738-1390(*)
665 Châu Đốc – Hà Tiên – Cà Mau – Bạc Liêu – Sóc Trăng – Cần Thơ 6 Thứ 3 ,7 hàng tuần
Tiêu chuẩn:- 6659 -5327(*)
662 Sài Gòn – Mỹ Tho – Bến Tre – Cần Thơ 2 Hàng Ngày
Khách sạn Mini - 960 -768(*)
Khách sạn 2*( Ninh Kiều )- 1458 -1166(*)
Khách sạn 3*( Ninh Kiều or Sài Gòn Cần Thơ ) - 1638 -1310(*)
Khách sạn 4*( Gofl Cần Thơ ) - 1845 -1476(*)
Khách sạn 4* ( Victoria ) - 3216
-2573(*)
660  Phan Thiết 2 Thứ 7 hàng tuần
Loại 01: Khách sạn 2*- 1250 -1000(*)
Loại 02: Khách sạn 3*- 1463 -1170(*)
Loại 03: Khách sạn 4*- 1945 -1556(*)
Loại 04: Resort 3* - 1990 -1592(*)
Loại 05: Resort 4*- 2245 -1796(*)
672 Madagui – Thác Dam’bri Bảo Lộc 2 Thứ 7 hàng tuần
Khách sạn 2*:- 1700 -1360(*)
638.639 Cần Thơ – Hậu Giang 2 Thứ 7 hàng tuần
Tiêu chuẩn- 1620 -1296(*)
667 Vũng Tàu – Long Hải – Phước Hải – Bà Rịa 2 Thứ 7 hàng tuần
KS 2 sao- 1544-1235(*)
KS 3 sao- 1738-1390(*)
674 Madagui – Bảo Lộc – Đà Lạt 4 Thứ 7 hàng tuần
Khách sạn 2*:- 3305 -2644(*)
653 Phú Quốc đảo ngọc 3 Khởi hành: 2,4,6 hàng tuần
Loại 01: Khách sạn 2*- 2495-1996(*)
Loại 02: Khách sạn 3*- 2990-2392(*)
Loại 03: Khách sạn 4*- 4460 -3568(*)
673 Madagui – Bảo Lộc – Đà Lạt 3 Thứ 7 hàng tuần
Tiêu chuẩn:- 2540 -2032(*)
648 Phan Rang 3 Thứ 7 hàng tuần
Loại 01: Khách sạn 3*- 2650-2120(*)
Loại 02: Khách sạn 4*- 3018 -2414(*)
675 Đà lạt 3 4
Loại 01: Khách sạn 2*- 2718-2174(*)
Loại 02: Khách sạn 3*- 3035-2428(*)
Loại 03: Khách sạn 4*- 3635 -2908(*)
670 Phan Thiết – Phan Rang 3 Thứ 6, 7 hàng tuần
Loại 01: Khách sạn 3*- 3320-2656(*)
Loại 02: Khách sạn 4*- 3925 -3140(*)
656 Châu Đốc – Hà Tiên – Cần Thơ 4 Thứ 3,7 hàng tuần
Tiêu chuẩn- 3470 -2776(*)
645 Cà Mau – Bạc Liêu – Sóc Trăng – Cần Thơ 4 Thứ 7 hàng tuần
Tiêu chuẩn- 4168 -3334(*)
Giới thiệu | Hướng dẫn thanh toán | Liên hệ | Câu hỏi thường gặp | Site Map
Văn phòng tại Hà Nội
Trụ sở: 17 Hàng Thùng, Quận Hoàn Kiếm - Tel: 84-4 3926 2328
email : info@vietnamopentour.com.vn
Chi nhánh tại Tp. Hồ Chí Minh
Văn phòng 1:28/13 Bùi Viện, Quận 1
Văn phòng 2: 292 Điện Biên Phủ, Quận 3 - Tel: 84-8 3932 5927
email : minh@vietnamopentour.com.vn